越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thủ đoạn” (1)
thủ đoạn
英语
名Trick/Maneuver
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
Hostile forces use sophisticated tricks for propaganda.
相关词“thủ đoạn” (1)
thủy thủ đoàn
英语
名crew (of a ship)
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
Both accidents could have been avoided, but still occurred due to the crew's negligence.
短语“thủ đoạn” (3)
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
Hostile forces use sophisticated tricks for propaganda.
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
Both accidents could have been avoided, but still occurred due to the crew's negligence.
Thủy thủ đoàn đã được giải cứu.
The crew was rescued.
